Section Stack
2920 Telecom Pkwy #125, Richardson, TX 75082
Richardson, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Richardson
Khu vực: Clear Spring Place
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75082
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~278,3 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75082)
Dân số29.386
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.869 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Section Stack tọa lạc ở Richardson, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lí bán sỉ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán buôn thương mại, ngoại trừ xe có động cơ và xe máy).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~879,0 N US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất27 mẫu Anh
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtULF PARC NORTHEAST LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán buôn thương mại, ngoại trừ xe có động cơ và xe máy tại Texas | 77.112 | ~151,3 T US$ | ~5,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.6★ | 1.2× |
Bán buôn thương mại, ngoại trừ xe có động cơ và xe máy tại Texas: số liệu doanh thu từ 26.732 của 77.112 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +5.9%2022: +9.7%2021: +8.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 23 | ~84,9 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 191 | ~19,2 Tr US$ | 1.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~7,2 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 14 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 15 của 23 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75082)
Dân số29.386 ±930
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.869 US$ ±6.975 US$
Giá trị nhà trung vị449.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS