Địa Chỉ
Thành phố: Baiting Hollow
Khu vực: East Shoreham
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11933
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~724,8 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~240,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (11933)
Dân số6.975
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.176 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Section 17DiBari tọa lạc ở Baiting Hollow, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nghĩa trang.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Nghĩa trang).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~618,3 N US$2019
~618,0 N US$2020
~662,6 N US$2021
~668,7 N US$2022
~674,8 N US$2023
~724,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.044 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất695
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtUnited States Of America
Giá trị được thẩm định2,3 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 49 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nghĩa trang tại Tiểu bang New York | 2.773 | ~1,6 T US$ | ~559,9 N US$ | ~459,9 N US$ | 4.8★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +0.4%2022: +4.2%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sinai Chapels, Repass Reception, Drake Cemetery (+948 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 19 | ~33,7 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~831,9 N US$ | 63 | ~12,0 Tr US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 18 | ~33,7 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 18 của 19 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11933)
Dân số6.975 ±921
Thu nhập hộ gia đình trung vị84.176 US$ ±16.827 US$
Giá trị nhà trung vị398.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS