Savewireless
3804 S Hawthorne Ave, Sioux Falls, SD 57105
Sioux Falls, Nam Dakota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sioux Falls
Bang: Nam Dakota
Mã bưu chính: 57105
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~4
Ước tính sơ bộ từ tín hiệu hạn chế
Thống kê khu vực (57105)
Dân số22.754
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.013 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Savewireless tọa lạc ở Sioux Falls, Nam Dakota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử.
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~477,3 N US$2019
~466,8 N US$2020
~548,2 N US$2021
~607,5 N US$2022
~641,9 N US$2023
~675,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại Nam Dakota | 168 | ~329,1 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~785,3 N US$ | 4.4★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi8 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, T-Mobile, T-Mobile (+159 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 294 | ~464,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~497,1 N US$ | 1.717 | ~138,1 Tr US$ | 1.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 81 | ~296,6 Tr US$ | ~3,7 Tr US$ | — | 603 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 258 của 294 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (57105)
Dân số22.754 ±1.195
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.013 US$ ±5.617 US$
Giá trị nhà trung vị229.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS