Satisfying Diffusers
147 Rangeway Rd #2412, North Billerica, MA 01862
North Billerica, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: North Billerica
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 01862
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~951,7 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (01862)
Dân số11.126
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.159 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Satisfying Diffusers tọa lạc ở North Billerica, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồ gia dụng.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồ gia dụng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~670,8 N US$2019
~644,5 N US$2020
~772,4 N US$2021
~855,9 N US$2022
~904,3 N US$2023
~951,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất55 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất112
Quy hoạch phân vùngAV
quậnMiddlesex
Chủ sở hữu thửa đấtBILLERICA DEVELOPERS LLC
Giá trị được thẩm định123,5 Tr US$ (đất 30,7 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng đồ gia dụng tại Massachusetts | 1.552 | ~1,9 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~579,6 N US$ | 4.4★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi37 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Home Depot At-Home Services, Michaels Custom Framing, Walmart Garden Center (+486 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 20 | ~81,8 Tr US$ | ~4,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 124 | ~15,7 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 4 | ~33,2 Tr US$ | ~8,3 Tr US$ | — | 31 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (01862)
Dân số11.126 ±1.015
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.159 US$ ±15.862 US$
Giá trị nhà trung vị476.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS