Samuelson Pump Co

4.0★★★★☆(4 reviews)

6491 Co Rd 115, Glenwood Springs, CO 81601

Glenwood Springs, Colorado, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~668,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~156,4 N US$
Hoạt động từ1969
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (81601)

Dân số16.547
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.896 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Samuelson Pump Co tọa lạc ở Glenwood Springs, Colorado, và được thành lập vào 1969. Tại địa điểm này, Samuelson Pump Co thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thầu khoan giếng. Doanh thu hàng năm của Samuelson Pump Co khoảng < 500,0 N US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Có
Thể loại: Nhà thầu khoan giếng.
Mã ISIC: 4220.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thầu khoan giếng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.8%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~379,8 N US$2019
~356,2 N US$2020
~361,2 N US$2021
~567,9 N US$2022
~604,9 N US$2023
~668,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Hồ sơ công ty

Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1979 (CO)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất40 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất005
quậnGarfield
Chủ sở hữu thửa đấtSAMUELSON, RAUN E & GAYLE L
Lần bán gần nhất39,0 N US$ (19880524)
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà thầu khoan giếng tại Colorado165~841,2 Tr US$~5,1 Tr US$~1,3 Tr US$4.5★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.8%2023: +8.5%2022: +6.0%2021: +4.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Town of Rangely Utilities, Northern Water, Regional Well House (+90 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)2~1,3 Tr US$~640,0 N US$5~376,3 N US$
Xây dựng1~1,1 Tr US$~1,1 Tr US$3
Ước tính

Điều kiện khu vực (81601)

Dân số16.547 ±852
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.896 US$ ±8.003 US$
Giá trị nhà trung vị654.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp