Địa Chỉ
Thành phố: Fresno
Khu vực: Hoover
Bang: California
Mã bưu chính: 93720
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (93720)
Dân số48.597
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.428 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Samuelson Kimberly C tọa lạc ở Fresno, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dinh dưỡng. Doanh thu hàng năm của Samuelson Kimberly C khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dinh dưỡng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~852,5 N US$2019
~871,3 N US$2020
~956,0 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất33 mẫu Anh
quậnFresno
Trên lô đất nàydùng chung với 324 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dinh dưỡng tại California | 5.774 | ~4,3 T US$ | ~752,0 N US$ | ~539,0 N US$ | 5.0★ | 2.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,899 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sart, Shu Eng, PHD, Andreina Martin, RD (+45,710 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 824 | ~2,2 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.179 | ~635,5 Tr US$ | 0.9× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 422 | ~1,2 T US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 2.412 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 714 của 824 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93720)
Dân số48.597 ±2.186
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.428 US$ ±6.115 US$
Giá trị nhà trung vị434.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS