Ruste
313 N Olympic Ave, Arlington, WA 98223
Arlington, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Arlington, Washington
Khu vực: Edgecomb
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98223
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~430,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (98223)
Dân số46.117
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.344 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ruste tọa lạc ở Arlington, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ cũ.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~375,8 N US$2019
~285,2 N US$2020
~349,2 N US$2021
~387,0 N US$2022
~408,9 N US$2023
~430,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.765 ft²
Mục đích sử dụng đất53
quậnSnohomish
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng tại Washington (tiểu bang) | 3.173 | ~3,4 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~616,9 N US$ | 4.5★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: -8.4%2019: +6.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Le Merde, Goodwill - Sunnyside, The Arc of Spokane Thrift Store (+50 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 481 | ~555,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~510,7 N US$ | 1.956 | ~167,5 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 92 | ~231,4 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 342 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 376 của 481 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98223)
Dân số46.117 ±1.798
Thu nhập hộ gia đình trung vị97.344 US$ ±6.731 US$
Giá trị nhà trung vị505.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS