RubyRed
115 Granby Ct, Cary, NC 27511
Cary, North Carolina, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cary, North Carolina
Khu vực: Waterford Place Townhomes
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 27511
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~312,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Member
Thống kê khu vực (27511)
Dân số32.880
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.474 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
RubyRed tọa lạc ở Cary, North Carolina, Bắc Carolina, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ phát triển kinh doanh. Doanh thu hàng năm của RubyRed khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ phát triển kinh doanh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~195,1 N US$2019
~207,3 N US$2020
~253,4 N US$2021
~306,4 N US$2022
~315,4 N US$2023
~312,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2013 (NC)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.231 ft²
Mục đích sử dụng đấtRHS
quậnWake
Chủ sở hữu thửa đấtGONZALEZ, WENDY BERNAL, BLADIMIR
Giá trị đất110,0 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ phát triển kinh doanh tại Bắc Carolina | 710 | ~780,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~557,1 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Nick Whitney - EOS Implementer, Sbtdc (+80 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 83 | ~91,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~424,5 N US$ | 429 | ~31,0 Tr US$ | 0.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 6 | ~16,0 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 35 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 67 của 83 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (27511)
Dân số32.880 ±1.655
Thu nhập hộ gia đình trung vị98.474 US$ ±5.281 US$
Giá trị nhà trung vị373.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS