Ruby Wright Block

160 Commerce Dr, Madisonville, KY 42431

Madisonville, Kentucky, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Ngày trong tuần6:30 AM – 4:30 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Madisonville
Khu vực: Victoria
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 42431
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~7,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~371,6 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (42431)

Dân số26.666
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.437 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ruby Wright Block tọa lạc ở Madisonville, Kentucky. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp đá.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Nhà cung cấp đá.
Mã ISIC: 4663.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp đá).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~4,8 Tr US$2019
~5,0 Tr US$2020
~5,7 Tr US$2021
~6,7 Tr US$2022
~7,1 Tr US$2023
~7,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Diện tích lô đất14 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngGENERAL INDUSTRIAL
quậnHopkins
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Nhà cung cấp đá tại Kentucky81~689,8 Tr US$~8,5 Tr US$~3,4 Tr US$4.6★2.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.5%2023: +4.4%2022: +10.5%2021: +12.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lowe's ProServices, Imi, SRM Concrete (+120 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)135~351,8 Tr US$~2,6 Tr US$~747,9 N US$1.224~85,8 Tr US$9.9×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy40~237,9 Tr US$~5,9 Tr US$397

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 101 của 135 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (42431)

Dân số26.666 ±1.018
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.437 US$ ±3.567 US$
Giá trị nhà trung vị143.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp