Ruby Vineyard
30088 SW Egger Rd, Hillsboro, OR 97123
Hillsboro, Oregon, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hillsboro
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97123
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~183,2 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (97123)
Dân số48.218
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.745 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ruby Vineyard tọa lạc ở Hillsboro, Oregon, và được thành lập vào 2012. Tại địa điểm này, Ruby Vineyard thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà máy sản xuất rượu. Doanh thu hàng năm của Ruby Vineyard khoảng < 500,0 N US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
💰
Bán hàng
< 500,0 N US$
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Phòng nghỉ ngơi không phân biệt giới tính
🍴
Phục Vụ Ăn Uống
Không
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Không
📶
Wi-Fi
Tự do
Phân tích thị trường
Hồ sơ công ty
Thành lập2012 (OR)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
quậnWashington
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà máy sản xuất rượu tại Oregon | 923 | ~559,0 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~388,4 N US$ | 4.8★ |
Nhà máy sản xuất rượu tại Oregon: số liệu doanh thu từ 352 của 923 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.7%2023: +5.6%2022: +9.3%2021: +10.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi4 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Stoller Estate House, Landlines Estates, Bergstrom Winery (+7 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 11 | ~7,7 Tr US$ | ~700,5 N US$ | ~577,1 N US$ | 33 | ~3,7 Tr US$ |
| Sản xuất | 4 | — | — | — | 14 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 6 của 11 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97123)
Dân số48.218 ±2.079
Thu nhập hộ gia đình trung vị100.745 US$ ±5.719 US$
Giá trị nhà trung vị457.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
johnfoy@thewineodyssey.com