Ruby Pilates

5.0★★★★★(26 reviews)

125 N Main St, Sebastopol, CA 95472

Sebastopol, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
6:00 AM – 8:00 PM
Thứ Hai - Thứ Năm6:00 AM – 8:00 PM
Thứ Sáu8:00 AM – 8:00 PM
Cuối tuần8:00 AM – 5:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Sebastopol
Khu vực: Gravenstein
Bang: California
Mã bưu chính: 95472
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~202,8 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (95472)

Dân số28.443
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.685 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Ruby Pilates tọa lạc ở Sebastopol, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng tập Pilates.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Thể loại: Phòng tập Pilates.
Mã ISIC: 8541.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng tập Pilates).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~150,6 N US$2019
~132,7 N US$2020
~151,5 N US$2021
~178,4 N US$2022
~194,4 N US$2023
~202,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất7.739 ft²
quậnSonoma
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Phòng tập Pilates tại California3.092~1,2 T US$~393,9 N US$~211,6 N US$5.0★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi95 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Club Pilates, YogaSix, HOTWORX - Folsom, CA (+520 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)779~1,3 T US$~1,7 Tr US$~730,5 N US$3.546~366,7 Tr US$0.3×
Giáo dục43~46,6 Tr US$~1,1 Tr US$184

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 681 của 779 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (95472)

Dân số28.443 ±1.433
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.685 US$ ±6.466 US$
Giá trị nhà trung vị971.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp