Địa Chỉ
Thành phố: Sebastopol
Khu vực: Gravenstein
Bang: California
Mã bưu chính: 95472
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~202,8 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95472)
Dân số28.443
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.685 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ruby Pilates tọa lạc ở Sebastopol, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng tập Pilates.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng tập Pilates).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~150,6 N US$2019
~132,7 N US$2020
~151,5 N US$2021
~178,4 N US$2022
~194,4 N US$2023
~202,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.739 ft²
quậnSonoma
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng tập Pilates tại California | 3.092 | ~1,2 T US$ | ~393,9 N US$ | ~211,6 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi95 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Club Pilates, YogaSix, HOTWORX - Folsom, CA (+520 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 779 | ~1,3 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~730,5 N US$ | 3.546 | ~366,7 Tr US$ | 0.3× |
| Giáo dục | 43 | ~46,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 184 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 681 của 779 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95472)
Dân số28.443 ±1.433
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.685 US$ ±6.466 US$
Giá trị nhà trung vị971.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS