Địa Chỉ
Thành phố: Gresham
Khu vực: Rockwood
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97030
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~475,0 N US$
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (97030)
Dân số38.947
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.285 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ruby Junction Yard tọa lạc ở Gresham, Oregon. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bãi đậu tàu hỏa.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bãi đậu tàu hỏa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.00 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất231
Quy hoạch phân vùngHI
quậnMultnomah
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bãi đậu tàu hỏa tại Oregon | 8 | ~9,9 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.4★ | 1.0× |
Bãi đậu tàu hỏa tại Oregon: số liệu doanh thu từ 7 của 8 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.4%2023: +13.5%2022: +10.4%2021: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi66 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Tesla Supercharger, Blink Charging Station, U-Park (+3,366 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 126 | ~211,2 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~396,2 N US$ | 656 | ~58,5 Tr US$ | 3.6× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 4 | ~9,2 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 30 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 115 của 126 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97030)
Dân số38.947 ±2.149
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.285 US$ ±8.053 US$
Giá trị nhà trung vị373.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS