Ruby Cellars
6175 El Camino Real, Atascadero, CA 93422
Atascadero, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Atascadero
Khu vực: Henry
Bang: California
Mã bưu chính: 93422
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~258,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2016
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (93422)
Dân số33.781
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.257 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ruby Cellars tọa lạc ở Atascadero, California, và được thành lập vào 2016. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà máy sản xuất rượu.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố
🍷
Đồ uống
Thanh đầy đủ
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Không
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà máy sản xuất rượu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~197,2 N US$2019
~163,1 N US$2020
~213,9 N US$2021
~247,4 N US$2022
~253,5 N US$2023
~258,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà máy sản xuất rượu tại California | 5.029 | ~5,2 T US$ | ~3,3 Tr US$ | ~872,9 N US$ | 4.8★ | 0.3× |
Nhà máy sản xuất rượu tại California: số liệu doanh thu từ 1.570 của 5.029 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.7%2023: +5.6%2022: +9.3%2021: +10.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi11 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Constellation Wines, Asti Winery, Scheid Vineyards Inc (+16 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 456 | ~654,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~677,5 N US$ | 2.574 | ~208,6 Tr US$ | 0.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 67 | ~76,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 764 | — | — |
| Sản xuất | 6 | ~801,0 N US$ | ~133,5 N US$ | — | 22 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 393 của 456 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93422)
Dân số33.781 ±696
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.257 US$ ±6.253 US$
Giá trị nhà trung vị655.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS