Roger Samuelson Construction
4001 Westman Rd, Bemus Point, NY 14712
Bemus Point, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bemus Point
Khu vực: Shore Acres
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 14712
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~498,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Chi phí lương ước tính~102,6 N US$
Hoạt động từ1982
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (14712)
Dân số3.089
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.464 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Roger Samuelson Construction tọa lạc ở Bemus Point, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 1982. Tại địa điểm này, Roger Samuelson Construction thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà Thầu Chính. Doanh thu hàng năm của Roger Samuelson Construction khoảng 250,0 N US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà Thầu Chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~358,3 N US$2019
~360,2 N US$2020
~386,7 N US$2021
~430,5 N US$2022
~466,2 N US$2023
~498,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.41 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất210
quậnChautauqua
Chủ sở hữu thửa đấtCaballero, William D Sr.
Giá trị được thẩm định261,0 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà Thầu Chính tại Tiểu bang New York | 8.214 | ~29,6 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~846,8 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi84 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMP Builders, SERVPRO of Corona, Puroclean (+660 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2 | ~984,5 N US$ | ~492,2 N US$ | — | 3 | ~256,7 N US$ | — |
| Xây dựng | 1 | ~826,1 N US$ | ~826,1 N US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (14712)
Dân số3.089 ±247
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.464 US$ ±23.596 US$
Giá trị nhà trung vị203.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS