Rocket

11515 Atlantic Ave, Lynwood, CA 90262

Lynwood, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Lynwood
Khu vực: East Compton
Bang: California
Mã bưu chính: 90262
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~803,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~116,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (90262)

Dân số66.073
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.620 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Rocket tọa lạc ở Lynwood, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng tiện lợi.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Thể loại: Cửa hàng tiện lợi, Cửa hàng xổ số, Trạm xăng, Atm của.
Mã ISIC: 4711, 4730, 6419, 9200.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng tiện lợi).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~571,7 N US$2019
~640,7 N US$2020
~646,9 N US$2021
~690,1 N US$2022
~758,1 N US$2023
~803,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.47 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2500
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng tiện lợi tại California14.348~26,7 T US$~1,9 Tr US$~1,2 Tr US$3.6★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.9%2023: +5.3%2022: +8.5%2021: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi209 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là ExtraMile, Rocket, Target (+9,898 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)128~135,8 Tr US$~1,1 Tr US$~414,3 N US$442~31,5 Tr US$1.9×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy52~91,0 Tr US$~1,8 Tr US$168
Hoạt động tài chính và bảo hiểm8~1,5 Tr US$~189,4 N US$27
Nghệ thuật, vui chơi giải trí8~4,7 Tr US$~592,8 N US$32

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 115 của 128 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (90262)

Dân số66.073 ±299
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.620 US$ ±4.174 US$
Giá trị nhà trung vị540.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS

Các doanh nghiệp khác mọi người cũng cân nhắc

Chỉnh sửa doanh nghiệp