Rocket
11515 Atlantic Ave, Lynwood, CA 90262
Lynwood, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lynwood
Khu vực: East Compton
Bang: California
Mã bưu chính: 90262
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~803,9 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~116,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90262)
Dân số66.073
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.620 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Rocket tọa lạc ở Lynwood, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng tiện lợi.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng tiện lợi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~571,7 N US$2019
~640,7 N US$2020
~646,9 N US$2021
~690,1 N US$2022
~758,1 N US$2023
~803,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.47 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2500
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi tại California | 14.348 | ~26,7 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 3.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.9%2023: +5.3%2022: +8.5%2021: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi209 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là ExtraMile, Rocket, Target (+9,898 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 128 | ~135,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~414,3 N US$ | 442 | ~31,5 Tr US$ | 1.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 52 | ~91,0 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 168 | — | — |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 8 | ~1,5 Tr US$ | ~189,4 N US$ | — | 27 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 8 | ~4,7 Tr US$ | ~592,8 N US$ | — | 32 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 115 của 128 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90262)
Dân số66.073 ±299
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.620 US$ ±4.174 US$
Giá trị nhà trung vị540.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS