Rock Solid Technologies
912 S Capital of Texas Hwy, Austin, TX 78746
Austin, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Austin
Khu vực: The Hills Of Lost Creek
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78746
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~19,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~20
Chi phí lương ước tính~2,7 Tr US$
Hoạt động từ1994
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vice-President
Engineer
Vice-President
General Manager
Technology
Thống kê khu vực (78746)
Dân số28.329
Thu nhập hộ gia đình trung vị174.367 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Rock Solid Technologies tọa lạc ở Austin, Texas, và được thành lập vào 1994. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Rock Solid Technologies khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~14,5 Tr US$2019
~13,6 Tr US$2020
~15,8 Tr US$2021
~17,6 Tr US$2022
~18,5 Tr US$2023
~19,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1994 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất4.54 mẫu Anh
quậnTravis
Chủ sở hữu thửa đấtOP VISTA RIDGE PROPERTY LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Texas | 9.730 | ~49,4 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 12× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 405 | ~1,1 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 2.673 | ~366,0 Tr US$ | 19× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 31 | ~192,3 Tr US$ | ~6,2 Tr US$ | — | 296 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 7 | ~36,9 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | — | 123 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 306 của 405 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78746)
Dân số28.329 ±1.275
Thu nhập hộ gia đình trung vị174.367 US$ ±16.727 US$
Giá trị nhà trung vị1.209.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
rbrown@getrocksolid.com