ReSkillify
6080 Center Dr Suite#600, Los Angeles, CA 90045
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Westchester
Bang: California
Mã bưu chính: 90045
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~853,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90045)
Dân số41.123
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.692 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ReSkillify tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~721,3 N US$2019
~726,0 N US$2020
~692,5 N US$2021
~767,4 N US$2022
~810,8 N US$2023
~853,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.40 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1706
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 219 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại California | 18.045 | ~108,8 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 869 | ~3,4 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 6.558 | ~847,9 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 98 | ~1,2 T US$ | ~11,8 Tr US$ | — | 859 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 697 của 869 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90045)
Dân số41.123 ±2.036
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.692 US$ ±7.051 US$
Giá trị nhà trung vị1.277.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS