Địa Chỉ
Thành phố: Boise
Khu vực: Downtown
Bang: Idaho
Mã bưu chính: 83702
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~267,7 N US$
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (83702)
Dân số23.113
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.115 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ReplyPro tọa lạc ở Boise, Idaho, và được thành lập vào 2013. Tại địa điểm này, ReplyPro thuê khoảng 9 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tiếp thị trên Internet.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ tiếp thị trên Internet).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~768,2 N US$2019
~814,5 N US$2020
~1,0 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.82 mẫu Anh
quậnAda
Trên lô đất nàydùng chung với 46 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ tiếp thị trên Internet tại Idaho | 268 | ~229,5 Tr US$ | ~856,2 N US$ | ~432,8 N US$ | 5.0★ | 2.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là splinternetmarketing.com, mcjens.com, vulpinemarketing.com (+26 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.602 | ~6,1 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~627,2 N US$ | 16.084 | ~1,6 T US$ | 1.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 452 | ~851,3 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 2.359 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.253 của 2.602 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (83702)
Dân số23.113 ±1.364
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.115 US$ ±8.788 US$
Giá trị nhà trung vị644.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS