Renderic Studios
3321 Premier Dr, Plano, TX 75023
Plano, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Plano
Khu vực: Park Forest
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75023
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~269,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2003
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75023)
Dân số49.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.246 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Renderic Studios tọa lạc ở Plano, Texas, và được thành lập vào 2003. Tại địa điểm này, Renderic Studios thuê khoảng 10 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng thu âm.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng thu âm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~186,7 N US$2019
~131,7 N US$2020
~154,8 N US$2021
~208,8 N US$2022
~291,1 N US$2023
~269,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.79 mẫu Anh
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtA&B PREMIER REALTY INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng thu âm tại Texas | 1.585 | ~227,9 Tr US$ | ~601,4 N US$ | ~402,5 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Phòng thu âm tại Texas: số liệu doanh thu từ 379 của 1.585 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.0%2023: +3.0%2022: +22.1%2021: +10.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kazmik Antenna, Nochillgotheat, Fort Worth Studios (+8 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 199 | ~426,2 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~662,6 N US$ | 1.722 | ~122,6 Tr US$ | 0.4× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 21 | ~17,0 Tr US$ | ~810,8 N US$ | — | 89 | — | — |
| Giáo dục | 11 | ~4,7 Tr US$ | ~426,2 N US$ | — | 59 | — | — |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 9 | ~15,9 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 91 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | — | — | — | 1 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 163 của 199 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75023)
Dân số49.376 ±2.414
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.246 US$ ±4.944 US$
Giá trị nhà trung vị359.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS