Remittance Processing Services
2960 N Meridian St, Indianapolis, IN 46208
Indianapolis, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Indianapolis
Khu vực: Mapleton - Fall Creek
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 46208
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~18
Chi phí lương ước tính~1,0 Tr US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Operations Supervisor
Manager of Information Technology
MANAGER
Thống kê khu vực (46208)
Dân số22.729
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.693 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Remittance Processing Services tọa lạc ở Indianapolis, và được thành lập vào 1996. Tại địa điểm này, Remittance Processing Services thuê khoảng 28 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng thiết bị điện. Doanh thu hàng năm của Remittance Processing Services khoảng 1,0 Tr US$ – 5,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng thiết bị điện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,0 Tr US$2019
~4,4 Tr US$2020
~4,6 Tr US$2021
~5,1 Tr US$2022
~5,1 Tr US$2023
~5,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1996 (IN)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất8.92 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất449
quậnMarion
Trên lô đất nàydùng chung với 26 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng thiết bị điện tại Indiana | 300 | ~1,6 T US$ | ~5,6 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | 4.6★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi42 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Wire Supplies Inc, Pro Desk at The Home Depot, Harbor Freight (+551 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 188 | ~362,1 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | ~523,8 N US$ | 1.615 | ~174,8 Tr US$ | 9.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 17 | ~49,9 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 90 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 158 của 188 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (46208)
Dân số22.729 ±1.654
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.693 US$ ±3.369 US$
Giá trị nhà trung vị160.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
webmaster@dhtmlcentral.com