Ref-Use
601 S Loop 4, Buda, TX 78610
Buda, Texas, Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~208,0 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (78610)
Dân số44.410
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.562 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Ref-Use tọa lạc ở Buda, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các cửa hàng đồ nội thất.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Các cửa hàng đồ nội thất).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,8 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.39 mẫu Anh
quậnHays
Chủ sở hữu thửa đấtODELL RENTALS LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các cửa hàng đồ nội thất tại Texas | 12.222 | ~18,9 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~854,7 N US$ | 4.5★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi188 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Home Depot, MattressTime, Lowe's Home Improvement (+5,890 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 91 | ~121,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~605,6 N US$ | 467 | ~38,6 Tr US$ | 3.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 22 | ~22,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 66 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 3 | ~5,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 8 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 79 của 91 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78610)
Dân số44.410 ±2.085
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.562 US$ ±7.034 US$
Giá trị nhà trung vị346.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS