Redbox
755 Riverpoint Ct, West Sacramento, CA 95605
West Sacramento, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: West Sacramento
Khu vực: Mikon
Bang: California
Mã bưu chính: 95605
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2008
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (95605)
Dân số14.291
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.226 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Redbox tọa lạc ở West Sacramento, California, và được thành lập vào 2008. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kiosk cho thuê phim.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kiosk cho thuê phim).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~958,0 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất114
quậnYolo
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiosk cho thuê phim tại California | 1.532 | ~1,6 T US$ | ~1,0 Tr US$ | ~972,8 N US$ | 4.5★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.3%2023: +2.6%2022: +11.1%2021: +12.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Redbox (+2 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 183 | ~1,1 T US$ | ~6,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 1.759 | ~175,4 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 81 | ~964,9 Tr US$ | ~11,9 Tr US$ | — | 817 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 5 | ~10,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 25 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 158 của 183 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95605)
Dân số14.291 ±1.444
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.226 US$ ±2.734 US$
Giá trị nhà trung vị356.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS