Recursion Software
2121 Spring Creek Pkwy # 108, Plano, TX 75023
Plano, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Plano
Khu vực: Hunters Glen 3
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75023
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~4,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~1,0 Tr US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Vice President
Chief Technology Officer
Executive Vice President
Manager Of Sales
Sales Executive
Thống kê khu vực (75023)
Dân số49.376
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.246 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Recursion Software tọa lạc ở Plano, Texas, và được thành lập vào 2001. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Recursion Software khoảng 1 Tr – 5 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,9 Tr US$2019
~3,7 Tr US$2020
~3,7 Tr US$2021
~4,1 Tr US$2022
~4,3 Tr US$2023
~4,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2001 (TX)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.43 mẫu Anh
quậnCollin
Chủ sở hữu thửa đấtREMINGTON SAN SIMEON L C
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Texas | 9.730 | ~49,4 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 2.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 262 | ~328,2 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~579,5 N US$ | 1.112 | ~100,4 Tr US$ | 7.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 44 | ~77,2 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 157 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 221 của 262 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75023)
Dân số49.376 ±2.414
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.246 US$ ±4.944 US$
Giá trị nhà trung vị359.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS