RD Wright
8161 Main St Unit G39, Williamsville, NY 14221
Williamsville, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Williamsville
Khu vực: Cleveland Hill
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 14221
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~444,1 N US$
Hoạt động từ1986
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (14221)
Dân số55.228
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.266 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
RD Wright tọa lạc ở Williamsville, Tiểu bang New York, và được thành lập vào 1986. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng thiết bị điện.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng thiết bị điện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,8 Tr US$2019
~2,1 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,2 Tr US$2022
~2,2 Tr US$2023
~2,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất442
quậnErie
Chủ sở hữu thửa đấtSovran Acquisition LP
Giá trị được thẩm định8,5 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng thiết bị điện tại Tiểu bang New York | 776 | ~4,5 T US$ | ~5,8 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 4.5★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi74 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rainbow Ycs, A-Quality Flooring Inc, Paint Shoppe (+1,142 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 329 | ~1,7 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~861,6 N US$ | 3.284 | ~335,1 Tr US$ | 2.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 103 | ~1,4 T US$ | ~13,4 Tr US$ | — | 1.716 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 283 của 329 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (14221)
Dân số55.228 ±1.859
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.266 US$ ±4.847 US$
Giá trị nhà trung vị279.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS