Raphine Shell

3.9★★★★☆(38 reviews)

2468 Raphine Rd, Raphine, VA 24472

Raphine, Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 AM – 11:59 PM
Mỗi ngày12:00 AM – 11:59 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Raphine
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 24472
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~517,6 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~278,1 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (24472)

Dân số2.068
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.898 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Raphine Shell tọa lạc ở Raphine, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Thể loại: Trạm xăng, Nhà hàng thức ăn nhanh, Nhà hàng.
Mã ISIC: 4730, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~384,5 N US$2019
~327,3 N US$2020
~409,2 N US$2021
~471,8 N US$2022
~514,5 N US$2023
~517,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất3.96 mẫu Anh
quậnRockbridge
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Virginia4.814~10,8 T US$~2,2 Tr US$~1,4 Tr US$4.0★0.4×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Exxon, Shell, BP (+2,283 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)69~260,2 Tr US$~3,8 Tr US$~894,0 N US$672~46,8 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy21~206,1 Tr US$~9,8 Tr US$223
Dịch vụ lưu trú và ăn20~18,5 Tr US$~923,7 N US$238
Ước tính

Điều kiện khu vực (24472)

Dân số2.068 ±639
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.898 US$ ±24.190 US$
Giá trị nhà trung vị249.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS

Các doanh nghiệp khác mọi người cũng cân nhắc

Chỉnh sửa doanh nghiệp