Raphine Shell
2468 Raphine Rd, Raphine, VA 24472
Raphine, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Raphine
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 24472
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~517,6 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~278,1 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (24472)
Dân số2.068
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.898 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Raphine Shell tọa lạc ở Raphine, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~384,5 N US$2019
~327,3 N US$2020
~409,2 N US$2021
~471,8 N US$2022
~514,5 N US$2023
~517,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.96 mẫu Anh
quậnRockbridge
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại Virginia | 4.814 | ~10,8 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi63 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Exxon, Shell, BP (+2,283 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 69 | ~260,2 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | ~894,0 N US$ | 672 | ~46,8 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 21 | ~206,1 Tr US$ | ~9,8 Tr US$ | — | 223 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 20 | ~18,5 Tr US$ | ~923,7 N US$ | — | 238 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (24472)
Dân số2.068 ±639
Thu nhập hộ gia đình trung vị49.898 US$ ±24.190 US$
Giá trị nhà trung vị249.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS