RaineMaker
13850 Los Altos Rd, Atascadero, CA 93422
Atascadero, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Atascadero
Khu vực: Asuncion
Bang: California
Mã bưu chính: 93422
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Senior Manager
Thống kê khu vực (93422)
Dân số33.781
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.257 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
RaineMaker tọa lạc ở Atascadero, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp nông cụ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp nông cụ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,5 Tr US$2019
~2,6 Tr US$2020
~2,7 Tr US$2021
~2,5 Tr US$2022
~2,9 Tr US$2023
~3,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất9.11 mẫu Anh
quậnSan_luis_obispo
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp nông cụ tại California | 690 | ~15,1 T US$ | ~22,0 Tr US$ | ~7,7 Tr US$ | 4.7★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.1%2023: +9.3%2022: +13.5%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi19 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Imperial Sprinkler Supply, John Deere, N&S Tractor (+44 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 4 | ~8,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 8 | ~1,1 Tr US$ | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 1 | ~5,0 Tr US$ | ~5,0 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Ước tính
Điều kiện khu vực (93422)
Dân số33.781 ±696
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.257 US$ ±6.253 US$
Giá trị nhà trung vị655.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS