QuickJack
250 Dove Ct, Santa Paula, CA 93060
Santa Paula, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Santa Paula
Bang: California
Mã bưu chính: 93060
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~805,8 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (93060)
Dân số34.337
Thu nhập hộ gia đình trung vị73.628 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
QuickJack tọa lạc ở Santa Paula, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tô. Doanh thu hàng năm của QuickJack khoảng 367,5 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tô).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,3 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,8 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.50 mẫu Anh
quậnVentura
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tô tại California | 8.619 | ~29,8 T US$ | ~3,5 Tr US$ | ~910,1 N US$ | 4.5★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi381 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jiffy Lube, Cooks Collision, Cooks Collision (+8,462 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 29 | ~389,8 Tr US$ | ~13,4 Tr US$ | ~4,6 Tr US$ | 526 | ~59,2 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 11 | ~246,3 Tr US$ | ~22,4 Tr US$ | — | 236 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 24 của 29 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93060)
Dân số34.337 ±638
Thu nhập hộ gia đình trung vị73.628 US$ ±4.173 US$
Giá trị nhà trung vị545.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS