Quickdraft
1525 Perry Dr SW
Canton, Ohio, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Canton
Khu vực: Reedurban
Bang: Ohio
Mã bưu chính: 44710
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~64,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~69
Chi phí lương ước tính~4,8 Tr US$
Hoạt động từ1953
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Operating Officer
Accounting Staff
Credit Manager
Administration
Thống kê khu vực (44710)
Dân số8.707
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.444 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Quickdraft tọa lạc ở Canton, Ohio, và được thành lập vào 1953. Tại địa điểm này, Quickdraft thuê khoảng 45 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Không tiếp cận được. Doanh thu hàng năm của Quickdraft khoảng 5 Tr – 10 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~49,7 Tr US$2019
~52,4 Tr US$2020
~49,6 Tr US$2021
~56,4 Tr US$2022
~60,1 Tr US$2023
~64,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1979 (OH)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Quy mô cơ sở~45.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất4.80 mẫu Anh
quậnStark
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất tại Ohio | 7.150 | ~64,2 T US$ | ~22,9 Tr US$ | ~5,6 Tr US$ | 4.3★ | 11× |
Sản xuất tại Ohio: số liệu doanh thu từ 2.807 của 7.150 doanh nghiệp có ước tính
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 93 | ~306,2 Tr US$ | ~3,3 Tr US$ | ~609,0 N US$ | 695 | ~50,5 Tr US$ | 105× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 38 | ~251,1 Tr US$ | ~6,6 Tr US$ | — | 220 | — | — |
| Sản xuất | 1 | ~2,4 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 11 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 80 của 93 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (44710)
Dân số8.707 ±955
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.444 US$ ±7.880 US$
Giá trị nhà trung vị90.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS