Quick Stuff
1300B League Line Rd, Conroe, TX 77304
Conroe, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Conroe
Khu vực: Alden Bridge
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77304
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~881,5 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2019 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77304)
Dân số40.317
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.182 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Quick Stuff tọa lạc ở Conroe, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng tiện lợi.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng tiện lợi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~478,9 N US$2019
~565,3 N US$2020
~580,2 N US$2021
~684,4 N US$2022
~886,8 N US$2023
~881,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+13.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.06 mẫu Anh
quậnMontgomery
Chủ sở hữu thửa đấtCAMDEN HEIGHTS LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng tiện lợi tại Texas | 20.562 | ~29,7 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~877,2 N US$ | 3.7★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.9%2023: +5.3%2022: +8.5%2021: +0.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi209 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Stripes, H-e-b, 2 (+14,261 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 195 | ~466,3 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 1.481 | ~158,4 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 19 | ~50,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 88 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 178 của 195 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77304)
Dân số40.317 ±2.012
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.182 US$ ±6.138 US$
Giá trị nhà trung vị294.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS