Quick Strings
23661 Cam Angosto, San Benito, TX 78586
San Benito, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: San Benito
Khu vực: Palmetal
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78586
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~362,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (78586)
Dân số49.504
Thu nhập hộ gia đình trung vị42.515 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Quick Strings tọa lạc ở San Benito, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng đồ quần vợt.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng đồ quần vợt).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~226,5 N US$2019
~245,8 N US$2020
~294,0 N US$2021
~325,8 N US$2022
~344,3 N US$2023
~362,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.27 mẫu Anh
quậnCameron
Chủ sở hữu thửa đấtRODRIGUEZ SENOVIA CAROLIN
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng đồ quần vợt tại Texas | 81 | ~130,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~787,5 N US$ | 4.7★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi76 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Academy Sports + Outdoors, DICK'S Sporting Goods, Outdoor Cover Warehouse (+601 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 8 | ~4,2 Tr US$ | ~530,7 N US$ | ~418,4 N US$ | 21 | ~1,3 Tr US$ | 0.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~3,5 Tr US$ | ~494,2 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 6 của 8 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78586)
Dân số49.504 ±2.156
Thu nhập hộ gia đình trung vị42.515 US$ ±2.712 US$
Giá trị nhà trung vị75.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS