Quick Electronics
10801 Starkey Rd Suite 104-356, Largo, FL 33777
Largo, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Largo
Khu vực: Maidstone
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33777
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~603,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1984
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
President
Vice-President
Registered Agent
Thống kê khu vực (33777)
Dân số17.860
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.602 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Quick Electronics tọa lạc ở Largo, Florida, và được thành lập vào 1984. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử. Doanh thu hàng năm của Quick Electronics khoảng 1,0 Tr US$ – 5,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~521,7 N US$2019
~516,2 N US$2020
~489,4 N US$2021
~542,3 N US$2022
~573,0 N US$2023
~603,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+2.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1984 (FL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-14
Quy mô cơ sở~8.600 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất17 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất16
quậnPinellas
Chủ sở hữu thửa đấtREAL SUB LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 73 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại Florida | 5.223 | ~7,9 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~746,1 N US$ | 4.2★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 139 | ~226,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~539,5 N US$ | 972 | ~68,8 Tr US$ | 1.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 26 | ~92,1 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 172 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 9 | ~4,8 Tr US$ | ~536,9 N US$ | — | 22 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 108 của 139 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33777)
Dân số17.860 ±1.463
Thu nhập hộ gia đình trung vị83.602 US$ ±7.646 US$
Giá trị nhà trung vị271.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
fgscap@idnsi.net