Quest Frames

5.0★★★★★(20 reviews)

30 Buxton Ave, Middletown Springs, VT 05757

Middletown Springs, Vermont, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~207,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (05757)

Dân số748
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.889 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Quest Frames tọa lạc ở Middletown Springs, Vermont, và được thành lập vào 1995. Tại địa điểm này, Quest Frames thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung. Doanh thu hàng năm của Quest Frames khoảng < 500,0 N US$.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Nhân viên phục vụ, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Thể loại: Khung.
Mã ISIC: 4759.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~146,5 N US$2019
~140,7 N US$2020
~168,7 N US$2021
~186,9 N US$2022
~197,5 N US$2023
~207,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập1986 (VT)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.200 sq ft
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất0.72 mẫu Anh
quậnRutland
Chủ sở hữu thửa đấtPLINER JOEL & SMITH-PLINER DAWN N & SMITH-PLINER AURA J
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Khung tại Vermont58~29,2 Tr US$~503,6 N US$~305,6 N US$4.8★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Garden Center at The Home Depot (+5 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)3~2,8 Tr US$~945,9 N US$5~458,2 N US$
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy3~2,8 Tr US$~945,9 N US$5
Ước tính

Điều kiện khu vực (05757)

Dân số748 ±101
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.889 US$ ±6.350 US$
Giá trị nhà trung vị223.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp