Địa Chỉ
Thành phố: Muskego
Khu vực: Tess Corners
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53150
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~239,0 N US$
Hoạt động từ2017
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Managing Member
Thống kê khu vực (53150)
Dân số26.047
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.887 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
QuantyPhi tọa lạc ở Muskego, Wisconsin, và được thành lập vào 2017. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công đoàn tín dụng liên bang. Doanh thu hàng năm của QuantyPhi khoảng 250,0 N US$.
💰
Bán hàng
250,0 N US$
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất3.91 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất2
quậnWaukesha
Chủ sở hữu thửa đấtCORPORATE CENTRAL CREDIT UNION
Giá trị đất491,9 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Công đoàn tín dụng liên bang tại Wisconsin | 33 | — | — | — | 4.7★ |
Công đoàn tín dụng liên bang tại Wisconsin: số liệu doanh thu từ 0 của 33 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.2%2023: +4.8%2022: +7.7%2021: +3.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi228 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là US Post Office, LibertyX Bitcoin ATM, Girosmex (+3,747 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 29 | ~37,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~320,3 N US$ | 146 | ~13,4 Tr US$ |
| Hoạt động tài chính và bảo hiểm | 2 | — | — | — | 27 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 20 của 29 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (53150)
Dân số26.047 ±313
Thu nhập hộ gia đình trung vị109.887 US$ ±9.114 US$
Giá trị nhà trung vị370.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS