Địa Chỉ
Thành phố: Falls Church
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22046
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~845,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Registered Agent
Thống kê khu vực (22046)
Dân số18.007
Thu nhập hộ gia đình trung vị176.112 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
QuantumBytes tọa lạc ở Falls Church, Virginia, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~601,0 N US$2019
~621,0 N US$2020
~686,0 N US$2021
~760,1 N US$2022
~803,2 N US$2023
~845,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2005 (VA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.28 mẫu Anh
quậnFalls_church_city
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Virginia | 3.515 | ~28,3 T US$ | ~8,1 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 339 | ~668,2 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~525,9 N US$ | 1.840 | ~148,6 Tr US$ | 1.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 56 | ~122,3 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 252 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 294 của 339 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22046)
Dân số18.007 ±687
Thu nhập hộ gia đình trung vị176.112 US$ ±7.834 US$
Giá trị nhà trung vị896.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS