Python Fu Masters
152 W Bastanchury Rd, Fullerton, CA 92835
Fullerton, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fullerton
Khu vực: University Heights
Bang: California
Mã bưu chính: 92835
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~413,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92835)
Dân số26.687
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.385 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Python Fu Masters tọa lạc ở Fullerton, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chương trình ngoại khóa.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chương trình ngoại khóa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~220,2 N US$2019
~250,6 N US$2020
~275,4 N US$2021
~317,9 N US$2022
~342,2 N US$2023
~413,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+13.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.70 mẫu Anh
quậnOrange
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chương trình ngoại khóa tại California | 4.038 | ~3,4 T US$ | ~853,5 N US$ | ~512,0 N US$ | 4.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi393 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Day Care, Daycare, Walmart Baby & Nursery Services (+23,104 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 771 | ~1,6 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.673 | ~550,4 Tr US$ | 0.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 573 | ~1,4 T US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 3.631 | — | — |
| Giáo dục | 8 | ~5,8 Tr US$ | ~718,8 N US$ | — | 33 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 681 của 771 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92835)
Dân số26.687 ±1.968
Thu nhập hộ gia đình trung vị131.385 US$ ±15.992 US$
Giá trị nhà trung vị937.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS