PS Initial
Shirley Ave, Sunnyvale, CA 94086
Sunnyvale, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sunnyvale
Khu vực: Sunnyvale West
Bang: California
Mã bưu chính: 94086
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~275,6 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (94086)
Dân số49.217
Thu nhập hộ gia đình trung vị171.265 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PS Initial tọa lạc ở Sunnyvale, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ thêu.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ thêu).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +16.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~257,1 N US$2019
~200,9 N US$2020
~223,7 N US$2021
~247,9 N US$2022
~261,9 N US$2023
~275,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+1.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.098 ft²
quậnSanta_clara
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ thêu tại California | 1.328 | ~1,4 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~537,8 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +16.0%2020: +0.1%2019: -0.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sewbiz, Sewing Arts, Ninja Stitch (+304 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 182 | ~370,7 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~811,4 N US$ | 1.196 | ~153,2 Tr US$ | 0.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 46 | ~183,2 Tr US$ | ~4,0 Tr US$ | — | 230 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 150 của 182 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94086)
Dân số49.217 ±1.719
Thu nhập hộ gia đình trung vị171.265 US$ ±10.449 US$
Giá trị nhà trung vị1.631.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS