Prototype Apps
23104 57th Ave W, Mountlake Terrace, WA 98043
Mountlake Terrace, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Mountlake Terrace, Washington
Khu vực: Town Center
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98043
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (98043)
Dân số21.347
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.085 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Prototype Apps tọa lạc ở Mountlake Terrace, Washington, Washington (tiểu bang). Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~2,0 Tr US$2021
~2,2 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+10.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.105 ft²
Mục đích sử dụng đất66
quậnSnohomish
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Washington (tiểu bang) | 2.822 | ~21,7 T US$ | ~7,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 5.0★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jio Wireless, Walmart Connection Center, At&t (+704 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 129 | ~126,5 Tr US$ | ~980,4 N US$ | ~501,5 N US$ | 570 | ~52,5 Tr US$ | 4.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 7 | ~36,4 Tr US$ | ~5,2 Tr US$ | — | 37 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 91 của 129 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98043)
Dân số21.347 ±78
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.085 US$ ±4.888 US$
Giá trị nhà trung vị560.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS