ProSync ADAS Reprogramming
1001 Goodwill Ave, Cambridge, MD 21613
Cambridge, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cambridge
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 21613
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~578,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (21613)
Dân số17.945
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.094 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ProSync ADAS Reprogramming tọa lạc ở Cambridge, Maryland. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sửa chữa xe hơi.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~384,2 N US$2019
~392,4 N US$2020
~433,9 N US$2021
~499,8 N US$2022
~559,9 N US$2023
~578,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.78 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngI-1
quậnDorchester
Giá trị được thẩm định1,0 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại Maryland | 9.550 | ~21,4 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~472,6 N US$ | 4.6★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi71 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Belair Autobody, Splash In, Caliber Collision (+779 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 181 | ~281,5 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~748,0 N US$ | 1.006 | ~87,1 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 50 | ~110,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 224 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 151 của 181 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (21613)
Dân số17.945 ±506
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.094 US$ ±3.238 US$
Giá trị nhà trung vị248.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS