ProofPlus

28 Floor, 39 Broadway, New York, NY 10006

Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10006
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~465,1 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~304,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (10006)

Dân số3.736
Thu nhập hộ gia đình trung vị204.574 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

ProofPlus tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể. Doanh thu hàng năm của ProofPlus khoảng 0,0 US$ – 1,0 Tr US$.

Thể loại: Quản lí đoàn thể.
Mã ISIC: 7010.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~445,4 N US$2019
~419,6 N US$2020
~466,1 N US$2021
~472,6 N US$2022
~475,8 N US$2023
~465,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.39 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất05
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đất39 CAM LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 183 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Hoạt động của trụ sở chính tại Tiểu bang New York11.954~17,6 T US$~1,5 Tr US$~556,3 N US$4.5★0.8×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi36 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là NYC, DOI, Southtowns Medical and Professional Park (+4,846 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)5.272~17,8 T US$~3,4 Tr US$~1,2 Tr US$31.876~5,0 T US$0.4×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp1.185~6,0 T US$~5,1 Tr US$7.279

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 4.140 của 5.272 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (10006)

Dân số3.736 ±497
Thu nhập hộ gia đình trung vị204.574 US$ ±22.309 US$
Giá trị nhà trung vị1.066.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp