Progressive Evolution
5809 S Western St Ste 245, Amarillo, TX 79110
Amarillo, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Amarillo
Khu vực: South Polk Street
Bang: Texas
Mã bưu chính: 79110
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~315,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (79110)
Dân số18.844
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.647 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Progressive Evolution tọa lạc ở Amarillo, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bác sĩ trị liệu Reiki.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Thang máy, Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bác sĩ trị liệu Reiki).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~231,6 N US$2019
~236,7 N US$2020
~259,7 N US$2021
~277,0 N US$2022
~296,1 N US$2023
~315,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.40 mẫu Anh
quậnRandall
Chủ sở hữu thửa đấtPAMPA CONCRETE CO INC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bác sĩ trị liệu Reiki tại Texas | 766 | ~246,2 Tr US$ | ~321,4 N US$ | ~262,9 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,397 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Panya Rowe, LPC, Taha Ansari, King Vision (+36,564 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 232 | ~366,3 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~676,3 N US$ | 1.082 | ~92,9 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 29 | ~17,0 Tr US$ | ~585,5 N US$ | — | 82 | — | — |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 12 | ~16,3 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 63 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 191 của 232 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (79110)
Dân số18.844 ±1.568
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.647 US$ ±5.245 US$
Giá trị nhà trung vị141.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS