Progress 910
109 Discovery Pl, Wilmington, NC 28403
Wilmington, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Wilmington
Khu vực: Fairlawn
Bang: Bắc Carolina
Mã bưu chính: 28403
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,9 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~462,2 N US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
employee
front desk worker
employee
employee
employee
manager
leasing specialist
employee
employee
office staff
Thống kê khu vực (28403)
Dân số39.628
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.757 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Progress 910 tọa lạc ở Wilmington, Bắc Carolina, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm nhà ở sinh viên.
📅
Chỉ cuộc hẹn
Không
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Trung tâm nhà ở sinh viên).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,9 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+11.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất16 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtAPT
quậnNew_hanover
Chủ sở hữu thửa đấtRPP HOLDINGS LLC
Giá trị đất1,4 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm nhà ở sinh viên tại Bắc Carolina | 185 | ~326,1 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.0★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.7%2023: +9.5%2022: +13.2%2021: +4.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Ram Village 2, Coastal Quarters, Belk Hall (+238 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 123 | ~328,3 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~607,1 N US$ | 817 | ~77,3 Tr US$ | 3.1× |
| Hoạt động bất động sản | 8 | ~9,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 30 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 3 | ~2,5 Tr US$ | ~821,7 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 104 của 123 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (28403)
Dân số39.628 ±1.560
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.757 US$ ±4.990 US$
Giá trị nhà trung vị297.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS