Programming.com
1010 N Central Ave #207, Glendale, CA 91202
Glendale, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Glendale
Khu vực: Verdugo Viejo
Bang: California
Mã bưu chính: 91202
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~274,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~183,7 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Business Development
Thống kê khu vực (91202)
Dân số22.831
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.232 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Programming.com tọa lạc ở Glendale, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~200,7 N US$2019
~207,0 N US$2020
~243,4 N US$2021
~247,7 N US$2022
~249,4 N US$2023
~274,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.297 ft²
Mục đích sử dụng đất1704
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 79 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động của trụ sở chính tại California | 28.323 | ~65,5 T US$ | ~2,3 Tr US$ | ~729,3 N US$ | 4.5★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi131 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Low Cost Interlock, Google B48, Synrgo (+15,232 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.185 | ~1,9 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~734,0 N US$ | 5.342 | ~532,0 Tr US$ | 0.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 129 | ~293,2 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 546 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 995 của 1.185 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91202)
Dân số22.831 ±1.592
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.232 US$ ±9.927 US$
Giá trị nhà trung vị1.061.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS