Programming Auto Keys
3640 Burnette Rd, Suwanee, GA 30024
Suwanee, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Suwanee
Khu vực: Abbey Hill
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30024
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~383,8 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30024)
Dân số85.442
Thu nhập hộ gia đình trung vị135.679 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Programming Auto Keys tọa lạc ở Suwanee, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Sửa chữa xe hơi.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~961,6 N US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.50 mẫu Anh
quậnGwinnett
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bảo dưỡng và sửa chữa xe có động cơ tại Georgia | 20.470 | ~32,5 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~377,9 N US$ | 4.6★ | 4.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.7%2023: +9.2%2022: +11.6%2021: +11.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi158 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Tire Kingdom, GooGoo Car Wash, Jiffy Lube (+2,036 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 168 | ~452,4 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~857,2 N US$ | 1.036 | ~93,2 Tr US$ | 1.9× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 51 | ~132,4 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | — | 208 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 11 | ~33,8 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 96 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 150 của 168 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30024)
Dân số85.442 ±3.050
Thu nhập hộ gia đình trung vị135.679 US$ ±4.420 US$
Giá trị nhà trung vị445.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS