Địa Chỉ
Thành phố: Jamaica
Khu vực: Jamaica
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11432
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (11432)
Dân số64.268
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.001 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Program tọa lạc ở Jamaica, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bệnh viện.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động bệnh viện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,6 Tr US$2019
~1,7 Tr US$2020
~1,8 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.980 ft²
Mục đích sử dụng đất05
quậnQueens
Chủ sở hữu thửa đất175-20 HILLSIDE AVE LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động bệnh viện tại Tiểu bang New York | 6.217 | ~22,3 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | 4.1★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +6.6%2022: +7.0%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi163 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là RRH Urgent Care, Sok Lee, Robert Freeman, MD (+26,066 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 722 | ~916,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~536,1 N US$ | 2.683 | ~284,1 Tr US$ | 4.1× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 185 | ~327,4 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 895 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 608 của 722 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11432)
Dân số64.268 ±2.272
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.001 US$ ±4.489 US$
Giá trị nhà trung vị781.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS