Địa Chỉ
Thành phố: Austin
Khu vực: McKinney
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78758
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~283,1 N US$
Hoạt động từ2001
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (78758)
Dân số51.185
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.322 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Professional Plotter Technology Corporation tọa lạc ở Austin, Texas, và được thành lập vào 2001. Tại địa điểm này, Professional Plotter Technology Corporation thuê khoảng 6 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp thiết bị văn phòng. Doanh thu hàng năm của Professional Plotter Technology Corporation khoảng 1,5 Tr US$.
🚲
Bãi đỗ xe đạp
Có
💰
Bán hàng
1,5 Tr US$
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Lô riêng, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
🐾
Thân thiện với thú cưng
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, PayPal, Visa, Có
Phân tích thị trường
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.35 mẫu Anh
quậnTravis
Chủ sở hữu thửa đấtEKB2305 LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp thiết bị văn phòng tại Texas | 421 | ~712,1 Tr US$ | ~8,8 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | 4.9★ |
Nhà cung cấp thiết bị văn phòng tại Texas: số liệu doanh thu từ 81 của 421 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.4%2023: +2.9%2022: +9.6%2021: +15.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi41 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Business Center, OfficeMax, U-Haul Moving Supplies (+2,416 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 324 | ~916,9 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 2.819 | ~317,9 Tr US$ |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 58 | ~194,9 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | — | 404 | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 8 | ~9,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 40 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 236 của 324 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78758)
Dân số51.185 ±2.780
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.322 US$ ±3.892 US$
Giá trị nhà trung vị361.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
