Prodigy Code
209 W 2nd St, Fort Worth, TX 76102
Fort Worth, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fort Worth
Bang: Texas
Mã bưu chính: 76102
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,6 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~254,8 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (76102)
Dân số11.645
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.074 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Prodigy Code tọa lạc ở Fort Worth, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ tiếp thị trên Internet.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ tiếp thị trên Internet).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,1 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,7 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,6 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.68 mẫu Anh
quậnTarrant
Chủ sở hữu thửa đấtSUNDANCE WEST PARTNERS LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ tiếp thị trên Internet tại Texas | 3.892 | ~5,6 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~857,8 N US$ | 5.0★ | 1.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi52 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spectrum One, Winsor Marketing, Seo Proper (+265 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.691 | ~6,5 T US$ | ~3,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 12.368 | ~1,5 T US$ | 1.4× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 398 | ~1,5 T US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 2.689 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.233 của 1.691 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (76102)
Dân số11.645 ±590
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.074 US$ ±15.619 US$
Giá trị nhà trung vị325.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS