Prodevbase Inc
2009 Ranch Rd 620 N Suite 211, Lakeway, TX 78734
Lakeway, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lakeway
Khu vực: Cardinal Hills Estates
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78734
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~471,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (78734)
Dân số21.685
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.074 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Prodevbase Inc tọa lạc ở Lakeway, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~359,1 N US$2019
~396,7 N US$2020
~392,3 N US$2021
~438,1 N US$2022
~465,5 N US$2023
~471,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.58 mẫu Anh
quậnTravis
Chủ sở hữu thửa đấtVINEYARD BUSINESS CENTER LIMITED
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas | 2.872 | ~3,4 T US$ | ~1,4 Tr US$ | ~499,2 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 2.331 của 2.872 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions, Atek Computer Repair (+30 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 180 | ~249,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~661,8 N US$ | 856 | ~78,9 Tr US$ | 0.7× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 26 | ~18,0 Tr US$ | ~691,7 N US$ | — | 84 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | ~2,8 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 3 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 155 của 180 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78734)
Dân số21.685 ±1.228
Thu nhập hộ gia đình trung vị125.074 US$ ±9.460 US$
Giá trị nhà trung vị571.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS