Processing
5850 Canoga Ave Suite 100, Woodland Hills, CA 91367
Woodland Hills, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Woodland Hills
Khu vực: Woodland Hills
Bang: California
Mã bưu chính: 91367
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~6,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~1,2 Tr US$
Hoạt động từ2016
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Chief Executive Officer
Financial Services
Financial Services
Thống kê khu vực (91367)
Dân số44.862
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.355 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Processing tọa lạc ở Woodland Hills, California, và được thành lập vào 2016. Tại địa điểm này, Processing thuê khoảng 25 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp. Doanh thu hàng năm của Processing khoảng 15,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~5,3 Tr US$2019
~5,2 Tr US$2020
~5,9 Tr US$2021
~6,5 Tr US$2022
~6,5 Tr US$2023
~6,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất3.51 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1706
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 163 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp tại California | 8.307 | ~19,3 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 6.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi94 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, ESA Irvine, Safety Kleen (+438 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 810 | ~2,6 T US$ | ~3,3 Tr US$ | ~950,5 N US$ | 5.424 | ~641,2 Tr US$ | 6.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 180 | ~606,5 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | — | 935 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 617 của 810 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91367)
Dân số44.862 ±2.070
Thu nhập hộ gia đình trung vị106.355 US$ ±9.002 US$
Giá trị nhà trung vị912.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS