412 Processing

Starkweather, ND 58377

Starkweather, Bắc Dakota, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Starkweather
Bang: Bắc Dakota
Mã bưu chính: 58377
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~745,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (58377)

Dân số221
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.750 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

412 Processing tọa lạc ở Starkweather, Bắc Dakota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng khám y tế.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh
🚻
Phòng vệ sinh
ℹ️
PoBox
PO Box 51
Thể loại: Phòng khám y tế.
Mã ISIC: 8620.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng khám y tế).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~546,4 N US$2019
~558,5 N US$2020
~612,8 N US$2021
~653,6 N US$2022
~698,6 N US$2023
~745,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%

Bất động sản

Diện tích lô đất9.54 mẫu Anh
quậnRamsey
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Phòng khám y tế tại Bắc Dakota662~1,3 T US$~1,9 Tr US$~1,3 Tr US$4.4★0.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi71 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sanford, Alan Bruns, Ob/Gyn (+2,763 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)9~12,4 Tr US$~1,4 Tr US$~703,7 N US$26~2,2 Tr US$1.1×
Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người1~1,7 Tr US$~1,7 Tr US$3

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 8 của 9 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (58377)

Dân số221 ±68
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.750 US$ ±71.425 US$
Giá trị nhà trung vị159.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp