PriorityWorkforce, Carson
441 Carson St # S, Carson, CA 90745
Carson, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Carson
Khu vực: Keystone
Bang: California
Mã bưu chính: 90745
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~48
Chi phí lương ước tính~1,1 Tr US$
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90745)
Dân số58.735
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.471 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
PriorityWorkforce, Carson tọa lạc ở Carson, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,0 Tr US$2019
~2,8 Tr US$2020
~3,5 Tr US$2021
~4,1 Tr US$2022
~3,6 Tr US$2023
~3,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.65 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 26 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại California | 6.810 | ~18,7 T US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 4.1★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi183 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là PeopleReady, Select Staffing, Partners Personnel (+634 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 361 | ~475,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~560,3 N US$ | 1.840 | ~144,8 Tr US$ | 6.0× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 17 | ~57,7 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | — | 299 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 312 của 361 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90745)
Dân số58.735 ±1.994
Thu nhập hộ gia đình trung vị103.471 US$ ±4.874 US$
Giá trị nhà trung vị601.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS